wise man
Định nghĩa
Danh từ: - Người khôn ngoan, người thông thái: "wise man" chỉ một người đàn ông có nhiều kinh nghiệm, hiểu biết sâu rộng và đưa ra những lời khuyên đúng đắn, đáng tin cậy. Người này thường được tôn trọng như một cố vấn hoặc người hướng dẫn trong cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Các bô lão trong làng tìm đến lời khuyên của một người khôn ngoan trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào.)
- (Vào thời cổ đại, một người thông thái thường được mời đến để giải quyết các tranh chấp.)
- (Ông ấy được coi là một người khôn ngoan nhờ sự hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a wise man of the East": cụm từ này thường dùng để chỉ các nhà thông thái trong truyền thuyết hoặc tôn giáo, như ba nhà thông thái trong Kinh Thánh.
- The three wise men from the East brought gifts to the newborn king. (Ba nhà thông thái từ phương Đông đã mang quà đến cho vị vua mới sinh.)
- "as wise as a wise man": một cách so sánh nhấn mạnh sự khôn ngoan.
- She is as wise as a wise man, despite her young age. (Cô ấy khôn ngoan như một người thông thái, mặc dù còn trẻ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wise woman (danh từ): người phụ nữ khôn ngoan, thông thái.
- The wise woman of the village was known for her herbal remedies. (Người phụ nữ thông thái của làng nổi tiếng với các bài thuốc thảo dược.)
- Wisdom (danh từ): sự khôn ngoan, trí tuệ.
- He gained wisdom through years of experience. (Ông ấy có được sự khôn ngoan qua nhiều năm kinh nghiệm.)
- Wisely (trạng từ): một cách khôn ngoan.
- She wisely chose not to argue. (Cô ấy đã chọn không tranh luận một cách khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Sage: người hiền triết, nhà thông thái (thường mang sắc thái trang trọng hơn).
- The sage gave advice that was both profound and practical. (Nhà hiền triết đã đưa ra lời khuyên vừa sâu sắc vừa thực tế.)
- Philosopher: nhà triết học (người nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của cuộc sống).
- Aristotle was a famous philosopher and wise man. (Aristotle là một triết gia nổi tiếng và là một người thông thái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look up to a wise man: ngưỡng mộ và kính trọng một người khôn ngoan.
- Everyone in the community looked up to the wise man for guidance. (Mọi người trong cộng đồng đều ngưỡng mộ và kính trọng người khôn ngoan để xin chỉ dẫn.)
- Consult a wise man: tham khảo ý kiến của một người thông thái.
- The king would often consult a wise man before making a decision. (Nhà vua thường tham khảo ý kiến của một người thông thái trước khi đưa ra quyết định.)
Thành ngữ liên quan
- A word to the wise: một lời khuyên ngắn gọn cho người hiểu biết (thường dùng để cảnh báo hoặc gợi ý).
- A word to the wise: don't trust everything you hear. (Một lời khuyên cho người hiểu biết: đừng tin tất cả những gì bạn nghe thấy.)
- Wise man learns from the mistakes of others: người khôn ngoan học từ sai lầm của người khác.
- As the saying goes, a wise man learns from the mistakes of others, a fool from his own. (Như câu nói, người khôn ngoan học từ sai lầm của người khác, kẻ ngốc học từ sai lầm của chính mình.)